kì cạch

  1. (onomatopée) bruit sec (produit par le choc de deux objets durs)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kì cạch"

kì cạch
Chiếc xe đạp cũ kêu kì cạch trên suốt chặng đường.